1 โ€“ 1
15 Nov 2024 10:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 0 โ€“ 1
14'
Q. V. Nguyen
๐ŸŸจ
28'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
65'
V. C. Ho
๐ŸŸจ
65'
โ†‘โ†“
65'
65'
67'
67'
74'
75'
โšฝ
84'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
5
A. Eyenga 30y · 190 cm
Cameroon
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
13
Khổng Minh Gia Bảo 26y · 177 cm
Vietnam
17
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
21
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
65'โ†“
23
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
28
Phù Trung Phong 28y · 169 cm
Vietnam
84'โ†“
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
65'โ†“
37
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
65'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
8
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
9
Hyuri 34y · 186
Brazil
65'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
65'โ†‘
16
Lê Văn Quang Duyệt 21y · 175 cm
Vietnam
sub
18
Võ Văn Toàn 27y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
65'โ†‘
26
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
59
Hứa Quốc Thắng 25y · 185 cm
Vietnam
sub
98
Hoàng Thế Tài 28y · 172 cm
Vietnam
84'โ†‘
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
87'โ†“
3
Lê Nguyên Hoàng 21y · 177 cm
Vietnam
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
8
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
74'โ†“
9
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
67'โ†“
10
B. Kuku 31y · 190 cm
Nigeria
15
S. Zaracho 27y · 186 cm
Paraguay
16
Nguyễn Quang Vinh 21y · 174 cm
Vietnam
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
87'โ†“
29
Đặng Quang Tú 25y · 172 cm
Vietnam
67'โ†“
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
74'โ†‘
12
Bùi Thanh Đức 20y · 173 cm
Vietnam
87'โ†‘
14
Nguyễn Trọng Tuấn 20y · 173 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Xuân Bình 25y · 171 cm
Vietnam
67'โ†‘
23
Nguyễn Mai Hoàng 21y · 174 cm
Vietnam
sub
25
Nguyễn Hữu Hậu 22y · 183 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
sub
33
Phan Văn Thành 20y · 180 cm
Vietnam
87'โ†‘
38
Lê Đình Long Vũ 20y · 172 cm
Vietnam
67'โ†‘