0 โ€“ 0
03 Nov 2024 10:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 0 โ€“ 0
27'
๐ŸŸจ
34'+2
๐ŸŸจ
58'
N. Hong Phuc
๐ŸŸจ
59'
โ†‘โ†“
59'
63'
76'
โ†‘โ†“
88'
90'+1
โ†‘โ†“
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
2
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
59'โ†“
3
Trần Ngọc Hiệp 27y · 180 cm
Vietnam
13
Khổng Minh Gia Bảo 26y · 177 cm
Vietnam
17
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
18
Võ Văn Toàn 27y · 172 cm
Vietnam
76'โ†“
21
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
28
Phù Trung Phong 28y · 169 cm
Vietnam
59'โ†“
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 🟨 37y · 181 cm
Vietnam
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
9
Hyuri 34y · 186
Brazil
59'โ†‘
11
Nguyễn Văn Trạng 28y · 168 cm
Vietnam
67'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
59'โ†‘
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
sub
23
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
76'โ†‘
26
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
sub
37
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
10
Pedro Henrique 29y
Brazil
90'โ†“
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
16
Lê Quốc Nhật Nam 25y · 169 cm
Vietnam
63'โ†“
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
63'โ†“
32
Wesley Natã 31y · 183 cm
Brazil
88'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
68
Nguyễn Hồng Phúc 23y · 175 cm
Vietnam
63'โ†“
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
sub
6
Nguyễn Công Phương 20y · 177 cm
Vietnam
88'โ†‘
7
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
63'โ†‘
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
63'โ†‘
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
63'โ†‘
31
Nguyễn Hữu Thái Bảo 22y · 176 cm
Vietnam
sub
66
Nguyễn Mạnh Hưng 20y · 175 cm
Vietnam
sub
88
Nguyễn Hữu Nam 🟨 25y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘