๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 0
45'+5
๐ŸŸจ
49'
๐ŸŸจ
57'
โ†‘โ†“
58'
๐ŸŸจ
61'
๐ŸŸจ
64'
โ†‘โ†“
67'
โ†‘โ†“
75'
โšฝ
80'
โ†‘โ†“
84'
๐ŸŸจ
85'
โ†‘โ†“
85'
88'
โ†‘โ†“
90'+1
๐ŸŸจ
Công An Nhân Dân โ–พ
1
Nguyễn Filip 33y · 190
Czechia
3
Hugo Gomes 31y · 187
Brazil
7
J. Pendant 29y · 178
France
8
Vitão 31y · 188
Brazil
10
Léo Artur 31y · 177
Brazil
85'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
16
Nguyễn Đình Bắc 21y · 180
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
80'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
85'โ†“
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
80'โ†“
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
57'โ†“
6
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
85'โ†‘
15
Bùi Xuân Thịnh 24y · 170
Vietnam
85'โ†‘
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
80'โ†‘
22
Phạm Minh Phúc 22y · 172
Vietnam
sub
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
sub
31
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
80'โ†‘
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
sub
88
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
57'โ†‘
Binh Duong โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
7
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
88'โ†“
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
64'โ†“
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
88'โ†‘
5
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
67'โ†‘
8
Wellington Nem 34y · 165
Brazil
64'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
88'โ†‘
15
Nguyễn Khắc Vũ 29y · 182 cm
Vietnam
sub
19
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
88'โ†‘
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
sub
46
Phan Minh Thành 27y · 192 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub