1 โ€“ 3
22 Sept 2024 12:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Hoàng Thanh Bình
Half-time: 1 โ€“ 2
6'
๐ŸŸจ
14'
โšฝ
25'
โšฝ
37'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
46'
65'
โšฝP
66'
66'
69'
Nguyen Hoang Trung Nguyen
๐ŸŸจ
70'
Huynh Tien Dat
๐ŸŸจ
81'
85'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
90'
๐ŸŸจ
Da Nang โ–พ
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
81'โ†“
9
Yuri Mamute 31y · 177
Brazil
16
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
46'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
66'โ†“
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
66'โ†“
23
Werick Caetano 27y · 183 cm
Brazil
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
46'โ†“
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
sub
13
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
sub
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
46'โ†‘
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Minh Quang 24y · 169 cm
Vietnam
66'โ†‘
43
Lê Văn Hưng 25y · 186 cm
Vietnam
sub
81
Trần Vương 25y · 168 cm
Vietnam
66'โ†‘
95
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
81'โ†‘
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
85'โ†“
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
46'โ†“
7
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
68'โ†“
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
12
Helerson 28y · 190 cm
Brazil
15
L. Adou 28y · 178 cm
France
36
N. Mbo 27y · 185 cm
England
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
85'โ†“
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
sub
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
85'โ†‘
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
sub
20
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
68'โ†‘
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
85'โ†‘
48
Nguyễn Hoàng Trung Nguyên 25y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
46'โ†‘