5 โ€“ 0
21 Dec 2024 13:00 ยทSân vận động Việt Trì, Việt Trì
๐Ÿšฉ K. Nagamine
Half-time: 0 โ€“ 0
37'
๐ŸŸจ
40'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
48'
55'
61'
โ†‘โ†“
62'
66'
โ†‘โ†“
72'
โ†‘โ†“
74'
80'
โšฝVAR
V. H. Bui
86'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
90'+2
90'+7
โ†‘โ†“
90'+8
Vietnam โ–พ
3
61'โ†“
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
5
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
9
62'โ†“
14
74'โ†“
15
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
90'โ†“
16
90'โ†“
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
90'โ†‘
6
sub
10
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
90'โ†‘
11
74'โ†‘
13
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
61'โ†‘
22
62'โ†‘
26
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
sub
Myanmar โ–พ
7
10
Thiha Zaw 32y
86'โ†“
14
Wai Lin Aung 26y · 195
86'โ†“
17
46'โ†“
19
21
72'โ†“
24
66'โ†“
3
46'โ†‘
5
Nanda Kyaw 29y · 169
sub
12
sub
13
86'โ†‘
15
sub
16
66'โ†‘
22
72'โ†‘
23
Zin Nyi Nyi Aung 26y · 179
sub
25
86'โ†‘
26
sub