๐Ÿšฉ Đỗ Anh Đức
Half-time: 0 โ€“ 0
46'
46'
โ†‘โ†“
58'
61'
Gustavo
๐ŸŸจ
65'
T. S. Nguyen
๐ŸŸจ
69'
โšฝ
73'
โ†‘โ†“
78'
๐ŸŸจ
80'
โšฝ
82'
87'
Trinh Xuan Hoang
๐ŸŸจ
89'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
90'
V. Hoang
๐ŸŸจ
90'+1
๐ŸŸจ
Nguyen Thanh Nhan
90'+3
โ†‘โ†“
Sanna Khanh Hoa โ–พ
3
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
4
A. Sesay 31y · 183
Sierra Leone
7
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
8
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
9
M. Guirassy 30y · 185
Guinea
18
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
22
W. Leazard 23y · 178 cm
Haiti
90'โ†“
28
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
58'โ†“
30
Nguyễn Đức Cường 30y · 174 cm
Vietnam
82'โ†“
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
93
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
11
Q. Truong 25y
Denmark
90'โ†‘
12
Nguyễn Văn Sang 29y · 167 cm
Vietnam
sub
14
Lê Nguyễn Thanh Vị 27y · 170 cm
Vietnam
sub
20
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
58'โ†‘
21
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
82'โ†‘
23
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
sub
66
Đinh Văn Trường 29y · 165 cm
Vietnam
46'โ†‘
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
sub
Thanh Hóa โ–พ
11
R. Gordon 🟨 32y · 180 cm
Jamaica
89'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
82'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
73'โ†“
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
89'โ†“
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
73'โ†‘
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
89'โ†‘
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
89'โ†‘
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
82'โ†‘
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
46'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
sub
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
sub
52
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
sub