๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 1
39'
41'
๐ŸŸจ
D. C. Nguyen
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
56'
57'
๐ŸŸจ
61'
๐ŸŸจ
Nguyen Huu Khoi
62'
70'
76'
โ†‘โ†“
76'
โ†‘โ†“
81'
โšฝ
82'
X. T. Le
๐ŸŸจ
82'
90'+1
90'+3
Sanna Khanh Hoa โ–พ
3
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
8
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
11
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
20
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
23
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
24
R. Ha 28y · 184 cm
France
30
Nguyễn Đức Cường 30y · 174 cm
Vietnam
90'โ†“
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
40
Muacir 30y · 191 cm
Portugal
46'โ†“
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
93
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
1
Trần Thế Kiệt 32y · 174 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Minh Huy 33y · 170 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
22
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
90'โ†‘
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
31
Võ Út Cường 36y · 168 cm
Vietnam
sub
52
Huỳnh Nhật Tân 28y
Vietnam
sub
71
Nguyễn Văn Thạnh 31y · 172 cm
Vietnam
90'โ†‘
88
Trần Đình Kha 32y · 175 cm
Vietnam
82'โ†‘
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
15
Nguyễn Đức Anh 23y · 175 cm
Vietnam
76'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
56'โ†“
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
70'โ†“
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
76'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
76'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
76'โ†‘
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
70'โ†‘
17
Caion 🟨 35y · 184
Brazil
46'โ†‘
22
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
sub
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
56'โ†‘