๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 0
11'
20'
๐ŸŸจ
25'
๐ŸŸจ
32'
๐ŸŸจ
53'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
63'
63'
78'
78'
80'
๐ŸŸจ
M. H. Nguyen
84'
84'
โ†‘โ†“
Sanna Khanh Hoa โ–พ
2
Nguyễn Thanh Thụ 32y · 171 cm
Vietnam
11'โ†“
8
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
11
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
84'โ†“
20
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
84'โ†“
22
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
63'โ†“
23
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
24
R. Ha 28y · 184 cm
France
33
Jairo 🟨 33y · 190 cm
Brazil
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
40
Muacir 30y · 191 cm
Portugal
93
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
3
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Minh Huy 33y · 170 cm
Vietnam
63'โ†‘
9
Trần Lê Duy 28y · 177 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
31
Võ Út Cường 36y · 168 cm
Vietnam
63'โ†‘
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
sub
71
Nguyễn Văn Thạnh 31y · 172 cm
Vietnam
84'โ†‘
88
Trần Đình Kha 32y · 175 cm
Vietnam
84'โ†‘
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
63'โ†‘
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 🟨 25y · 181 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
53'โ†“
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
78'โ†“
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
46'โ†“
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
21
Nguyễn Đức Chiến 🟨 27y · 184 cm
Vietnam
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
78'โ†“
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
63'โ†“
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
2
Vũ Văn Quyết 27y · 172 cm
Vietnam
sub
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
63'โ†‘
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
78'โ†‘
16
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
53'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
30
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
78'โ†‘