๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 1 โ€“ 0
41'
โ†‘โ†“
52'
๐ŸŸจ
Mai Xuan Quyet
55'
55'
58'
๐ŸŸจ
76'
90'+1
Nam Dinh โ–พ
5
Hoàng Văn Khánh 31y · 180
Vietnam
6
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
9
S. Nnamani 31y · 183 cm
Nigeria
41'โ†“
10
Hêndrio 32y · 181
Brazil
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
20
Hoàng Xuân Tân 25y · 174 cm
Vietnam
90'โ†“
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
66
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
77
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
73'โ†“
2
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Đình Sơn 25y · 174
Vietnam
73'โ†‘
14
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
41'โ†‘
18
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
sub
27
Trần Ngọc Sơn 23y · 175
Vietnam
sub
32
Ngô Đức Huy 26y · 178
Vietnam
sub
79
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
90'โ†‘
82
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
sub
96
Đinh Văn Trường 29y · 165 cm
Vietnam
sub
Song Lam Nghe An โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
55'โ†“
18
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
19
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
23
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
76'โ†“
30
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
33
V. Gašpuitis 32y · 197 cm
Lithuania
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
55'โ†“
86
Thái Bá Sang 27y · 172 cm
Vietnam
98
J. Soladio 28y · 185 cm
Belgium
2
Vương Văn Huy 🟨 24y · 166 cm
Vietnam
55'โ†‘
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
sub
6
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
sub
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
76'โ†‘
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
55'โ†‘
25
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
sub
28
Hồ Phúc Tịnh 32y · 176 cm
Vietnam
sub
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
sub